102
ST
S. Okazaki
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shinji Okazaki
ST
102
RW
102
174cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
99
99
99
99
96
99
90
99
99
86
86
88
88
90
90
86
Tốc độ
100
Sút
99
Chuyền bóng
95
Rê bóng
99
Phòng thủ
79
Thể chất
100
Tốc độ
99
Tăng tốc
103
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
94
Chọn vị trí
104
Vô lê
100
Penalty
99
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
94
Chuyền dài
94
Đá phạt
84
Sút xoáy
88
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
105
Thăng bằng
103
Phản ứng
101
Kèm người
75
Lấy bóng
83
Cắt bóng
76
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
95
Thể lực
108
Quyết đoán
102
Nhảy
103
Bình tĩnh
93
TM đổ người
15
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Sint-Trwiden
|
|
| 2022~2024 |
Sint-Trwiden
|
|
| 2021~ |
FC Cartagena
|
|
| 2021~2022 |
FC Cartagena
|
|
| 2019~2019 |
Malaga CF
|
|
| 2019~2021 |
SD Huesca
|
|
| 2015~2019 |
Leicester City
|
|
| 2013~2015 |
1. FSV Mainz 05
|
|
| 2011~2013 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2005~2011 | 시미즈 에스펄스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo