107
CF
K. Dalglish
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kenny Dalglish
CF
107
ST
107
173cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
104
104
102
102
94
102
75
101
101
69
69
76
76
79
79
69
Tốc độ
106
Sút
104
Chuyền bóng
93
Rê bóng
104
Phòng thủ
51
Thể chất
92
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
107
Lực sút
102
Sút xa
101
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
100
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
104
Khéo léo
103
Thăng bằng
104
Phản ứng
108
Kèm người
45
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
91
Thể lực
104
Quyết đoán
80
Nhảy
95
Bình tĩnh
108
TM đổ người
12
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 50- Lẻ 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1977~1990 |
Liverpool
|
|
| 1969~1977 |
Celtic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo