102
ST
Hwang Sun Hong
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hwang Sun Hong
ST
102
183cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
99
98
96
96
87
95
70
94
94
65
66
70
70
73
73
65
Tốc độ
97
Sút
99
Chuyền bóng
87
Rê bóng
97
Phòng thủ
47
Thể chất
92
Tốc độ
99
Tăng tốc
96
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
92
Chọn vị trí
105
Vô lê
106
Penalty
100
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
81
Chuyền dài
77
Đá phạt
97
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
93
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
38
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
96
Thể lực
92
Quyết đoán
81
Nhảy
98
Bình tĩnh
106
TM đổ người
18
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
12
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2002~2003 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2001~2002 | 가시와 레이솔 | |
| 1999~2002 |
Suwon Samsung Bluewings
|
|
| 1998~1999 | 세레소 오사카 | |
| 1993~1998 |
Pohang Steelers
|
|
| 1992~1993 | 부퍼탈러 SV | |
| 1990~1992 | 바이엘 레버쿠젠 II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo