100
CB
S. Kjær
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Simon Kjær
CB
100
189cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
81
81
80
80
87
82
95
83
83
97
97
93
93
91
91
97
Tốc độ
87
Sút
69
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
99
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
86
Dứt điểm
66
Lực sút
86
Sút xa
64
Chọn vị trí
63
Vô lê
59
Penalty
76
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
77
Chuyền dài
94
Đá phạt
91
Sút xoáy
76
Rê bóng
83
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
88
Phản ứng
91
Kèm người
99
Lấy bóng
102
Cắt bóng
98
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
90
Quyết đoán
101
Nhảy
89
Bình tĩnh
96
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
AC Milan
|
|
| 2020~2020 |
AC Milan
|
|
| 2020~2024 |
AC Milan
|
|
| 2019~2020 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2017~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2015~2017 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2013~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2011~2012 |
AS Roma
|
|
| 2010~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2008~2010 |
|
|
| 2007~2008 |
FC Mitwilan
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
P. Vieira
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo