101
CAM
S. de Jong
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Siem de Jong
CAM
101
ST
101
185cm
|
80kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
98
98
97
97
96
98
86
97
97
82
82
83
83
85
85
82
Tốc độ
90
Sút
98
Chuyền bóng
96
Rê bóng
95
Phòng thủ
73
Thể chất
94
Tốc độ
91
Tăng tốc
89
Dứt điểm
102
Lực sút
95
Sút xa
94
Chọn vị trí
105
Vô lê
98
Penalty
101
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
91
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
99
Khéo léo
94
Thăng bằng
90
Phản ứng
100
Kèm người
68
Lấy bóng
78
Cắt bóng
68
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
59
Sức mạnh
97
Thể lực
98
Quyết đoán
85
Nhảy
97
Bình tĩnh
89
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 더 흐라프스합 | |
| 2021~ |
SC Heyrenbane
|
|
| 2021~2022 |
SC Heyrenbane
|
|
| 2020~2021 |
FC Cincinnati
|
|
| 2018~2019 |
Sydney FC
|
|
| 2017~2020 |
Ajax
|
|
| 2016~2017 |
PSV
|
|
| 2014~2017 |
Newcastle United
|
|
| 2007~2014 |
Ajax
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo