91
CDM
Shin Hyung Min
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Shin Hyung Min
CDM
91
CM
89
182cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
79
81
80
80
86
83
88
82
82
86
86
84
84
84
84
86
Tốc độ
75
Sút
72
Chuyền bóng
84
Rê bóng
85
Phòng thủ
86
Thể chất
89
Tốc độ
77
Tăng tốc
73
Dứt điểm
66
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
76
Penalty
72
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
87
Đá phạt
67
Sút xoáy
84
Rê bóng
81
Giữ bóng
93
Khéo léo
78
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
86
Cắt bóng
86
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
84
Thể lực
95
Quyết đoán
96
Nhảy
93
Bình tĩnh
92
TM đổ người
7
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2021~2023 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2015~2016 |
Chungnam Asan Football Team
|
|
| 2014~2021 |
Jeonbuk Hyundai Motors
|
|
| 2012~2014 | 알자지라 | |
| 2008~2012 |
Pohang Steelers
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo