102
GK
S. Handanovič
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Samir Handanovič
GK
102
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
99
37
39
39
39
44
43
42
41
41
37
37
37
37
39
39
37
TM Đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
100
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
102
Tốc độ
61
Tăng tốc
67
Dứt điểm
19
Lực sút
44
Sút xa
24
Chọn vị trí
19
Vô lê
23
Penalty
34
Chuyền ngắn
50
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
19
Chuyền dài
55
Đá phạt
26
Sút xoáy
21
Rê bóng
22
Giữ bóng
30
Khéo léo
78
Thăng bằng
73
Phản ứng
97
Kèm người
26
Lấy bóng
16
Cắt bóng
32
Đánh đầu
13
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
79
Thể lực
51
Quyết đoán
43
Nhảy
92
Bình tĩnh
82
TM đổ người
101
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
89
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
102
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~ |
Inter Milan
|
|
| 2012~2023 |
Inter Milan
|
|
| 2006~2006 |
Latium
|
|
| 2006~2007 | 리미니 | |
| 2005~2005 | 트레비소 | |
| 2004~2012 |
Udinese
|
|
| 2003~2004 | NK 돔잘레 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo