90
CDM
S. Al Faraj
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Salman Al Faraj
CDM
90
CM
89
LM
86
181cm
|
64kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
17
81
82
83
83
86
84
87
83
83
85
85
85
85
85
85
85
Tốc độ
82
Sút
79
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
87
Thể chất
85
Tốc độ
86
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
77
Vô lê
76
Penalty
68
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
92
Đá phạt
81
Sút xoáy
80
Rê bóng
83
Giữ bóng
92
Khéo léo
93
Thăng bằng
78
Phản ứng
81
Kèm người
90
Lấy bóng
91
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
76
Nhảy
87
Bình tĩnh
86
TM đổ người
9
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2008~ |
Al Hilal
|
|
| 2008~2024 |
Al Hilal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo