101
CM
M. van Ginkel
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco van Ginkel
CM
101
186cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
97
97
95
95
98
97
95
96
96
92
92
92
92
92
92
92
Tốc độ
89
Sút
99
Chuyền bóng
93
Rê bóng
96
Phòng thủ
90
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
87
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
102
Chọn vị trí
102
Vô lê
86
Penalty
84
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
81
Chuyền dài
100
Đá phạt
88
Sút xoáy
86
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
91
Thăng bằng
82
Phản ứng
93
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
92
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
99
Thể lực
104
Quyết đoán
89
Nhảy
94
Bình tĩnh
92
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Boavista FC
|
|
| 2023~ |
Vitesser
|
|
| 2023~2024 |
Vitesser
|
|
| 2021~ |
PSV
|
|
| 2021~2023 |
PSV
|
|
| 2020~2021 |
PSV
|
|
| 2017~2018 |
PSV
|
|
| 2016~2016 |
PSV
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
AC Milan
|
|
| 2013~2014 |
Chelsea
|
|
| 2013~2021 |
Chelsea
|
|
| 2010~2013 |
Vitesser
|
|
| 2009~2013 |
Vitesser
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo