101
CDM
K. Strootman
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kevin Strootman
CDM
101
186cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
20
89
92
90
90
97
93
98
92
92
94
94
94
94
95
95
94
Tốc độ
83
Sút
85
Chuyền bóng
96
Rê bóng
93
Phòng thủ
95
Thể chất
95
Tốc độ
86
Tăng tốc
81
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
86
Vô lê
77
Penalty
88
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
86
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
86
Rê bóng
92
Giữ bóng
102
Khéo léo
80
Thăng bằng
88
Phản ứng
92
Kèm người
95
Lấy bóng
96
Cắt bóng
102
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
93
Thể lực
102
Quyết đoán
101
Nhảy
74
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~2024 |
Genoa
|
|
| 2022~ |
Genoa
|
|
| 2022~2023 |
Genoa
|
|
| 2021~ |
Cagliari
|
|
| 2021~2021 |
Genoa
|
|
| 2021~2022 |
Cagliari
|
|
| 2018~ |
Olympique Marseille
|
|
| 2018~2023 |
Olympique Marseille
|
|
| 2013~2018 |
AS Roma
|
|
| 2011~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2007~2010 |
Sparta Rotterdam
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo