95
RB
J. Tavernier
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
James Tavernier
RB
95
180cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
85
87
89
89
88
87
89
90
90
87
87
92
92
93
93
87
Tốc độ
99
Sút
79
Chuyền bóng
87
Rê bóng
90
Phòng thủ
88
Thể chất
88
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
71
Lực sút
86
Sút xa
86
Chọn vị trí
93
Vô lê
68
Penalty
98
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
100
Chuyền dài
84
Đá phạt
86
Sút xoáy
80
Rê bóng
85
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
99
Phản ứng
91
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
86
Đánh đầu
78
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
82
Thể lực
103
Quyết đoán
89
Nhảy
83
Bình tĩnh
94
TM đổ người
12
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Rangers
|
|
| 2015~2015 |
Bristol city
|
|
| 2014~2015 |
Wigan Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Shrewsbury Town
|
|
| 2013~2014 |
Rotherham United
|
|
| 2012~2012 |
Miltonkins Duns
|
|
| 2012~2013 |
Newcastle United
|
|
| 2011~2011 | 게이츠헤드 | |
| 2011~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2009~2011 |
Newcastle United
|
|
| 2009~2014 |
Newcastle United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo