92
CM
É. Gutiérrez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Erick Gutiérrez
CM
92
176cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
18
79
85
85
85
89
87
85
86
86
77
77
82
82
84
84
77
Tốc độ
85
Sút
79
Chuyền bóng
86
Rê bóng
86
Phòng thủ
78
Thể chất
74
Tốc độ
83
Tăng tốc
88
Dứt điểm
77
Lực sút
77
Sút xa
89
Chọn vị trí
81
Vô lê
73
Penalty
72
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
77
Chuyền dài
87
Đá phạt
71
Sút xoáy
83
Rê bóng
85
Giữ bóng
93
Khéo léo
79
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
73
Lấy bóng
85
Cắt bóng
89
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
62
Thể lực
99
Quyết đoán
78
Nhảy
63
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Club Deportivo Guadalajara
|
|
| 2018~ |
PSV
|
|
| 2018~2023 |
PSV
|
|
| 2013~2018 |
Pachuca
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo