104
CB
B. Moore
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bobby Moore
CB
104
178cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
21
85
86
86
86
93
88
100
88
88
101
101
98
98
96
96
101
Tốc độ
89
Sút
74
Chuyền bóng
89
Rê bóng
90
Phòng thủ
104
Thể chất
96
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
70
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
73
Vô lê
76
Penalty
83
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
98
Đá phạt
86
Sút xoáy
83
Rê bóng
82
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
103
Phản ứng
98
Kèm người
105
Lấy bóng
106
Cắt bóng
104
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
96
Thể lực
97
Quyết đoán
96
Nhảy
99
Bình tĩnh
102
TM đổ người
9
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1978~1978 |
Seattle Sounders
|
|
| 1976~1976 | 샌안토니오 선더 | |
| 1974~1976 |
Fulham
|
|
| 1958~1974 |
West Ham United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo