103
LW
J. Barnes
23
22
99
99
100
100
92
99
76
99
99
70
70
75
75
79
79
70
Tốc độ
104
Sút
96
Chuyền bóng
95
Rê bóng
103
Phòng thủ
53
Thể chất
96
Tốc độ
105
Tăng tốc
104
Dứt điểm
98
Lực sút
97
Sút xa
97
Chọn vị trí
99
Vô lê
91
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
98
Chuyền dài
93
Đá phạt
91
Sút xoáy
97
Rê bóng
105
Giữ bóng
103
Khéo léo
104
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
51
Lấy bóng
55
Cắt bóng
41
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
100
Thể lực
96
Quyết đoán
90
Nhảy
90
Bình tĩnh
105
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1998~1999 |
Charlton Athletic
|
|
| 1997~1998 |
Aalborg BK
|
|
| 1987~1997 |
Liverpool
|
|
| 1981~1987 |
Watford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo