107
CB
J. Boateng
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jérôme Boateng
CB
107
190cm
|
94kg
|
Sức khỏe
|
Siêu sao
Level
23
86
86
87
87
94
88
103
91
91
104
104
101
101
100
100
104
Tốc độ
97
Sút
71
Chuyền bóng
94
Rê bóng
90
Phòng thủ
105
Thể chất
105
Tốc độ
100
Tăng tốc
95
Dứt điểm
66
Lực sút
94
Sút xa
70
Chọn vị trí
64
Vô lê
62
Penalty
53
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
95
Chuyền dài
107
Đá phạt
41
Sút xoáy
90
Rê bóng
83
Giữ bóng
102
Khéo léo
86
Thăng bằng
105
Phản ứng
99
Kèm người
106
Lấy bóng
107
Cắt bóng
106
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
110
Thể lực
96
Quyết đoán
106
Nhảy
100
Bình tĩnh
107
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~2025 | LASK 아마추어 OÖ | |
| 2024~ |
LASK
|
|
| 2024~2024 |
Salernitana
|
|
| 2021~ |
Olympique Lyon
|
|
| 2021~2023 |
Olympique Lyon
|
|
| 2011~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2011 |
Manchester City
|
|
| 2007~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2007~2010 |
Hamburg SV
|
|
| 2006~2007 |
Hertha Berlin
|
|
| 2005~2007 | 헤르타 BSC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo