107
RB
G. Zambrotta
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gianluca Zambrotta
RB
107
LB
107
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
97
99
100
100
100
99
102
101
101
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
106
Sút
92
Chuyền bóng
96
Rê bóng
103
Phòng thủ
105
Thể chất
98
Tốc độ
106
Tăng tốc
106
Dứt điểm
85
Lực sút
99
Sút xa
104
Chọn vị trí
104
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
104
Chuyền dài
95
Đá phạt
61
Sút xoáy
95
Rê bóng
105
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
104
Phản ứng
104
Kèm người
108
Lấy bóng
106
Cắt bóng
106
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
92
Thể lực
107
Quyết đoán
104
Nhảy
91
Bình tĩnh
99
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2013~2014 | FC 키아소 | |
| 2008~2012 |
AC Milan
|
|
| 2006~2008 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~2006 |
Juventus F.C
|
|
| 1997~1999 |
|
|
| 1994~1997 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo