107
ST
G. Lineker
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Lineker
ST
107
177cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
104
103
100
100
89
99
72
97
97
67
68
72
72
75
75
67
Tốc độ
103
Sút
105
Chuyền bóng
82
Rê bóng
104
Phòng thủ
48
Thể chất
94
Tốc độ
103
Tăng tốc
105
Dứt điểm
109
Lực sút
103
Sút xa
99
Chọn vị trí
110
Vô lê
97
Penalty
107
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
70
Chuyền dài
67
Đá phạt
81
Sút xoáy
97
Rê bóng
103
Giữ bóng
107
Khéo léo
104
Thăng bằng
102
Phản ứng
107
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
97
Thể lực
99
Quyết đoán
82
Nhảy
97
Bình tĩnh
108
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1992~1994 | 나고야 그램퍼스 | |
| 1989~1992 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 1986~1989 |
FC Barcelona
|
|
| 1985~1986 |
Everton
|
|
| 1978~1985 |
Leicester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo