107
RB
Carlos Alberto
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Carlos Alberto
RB
107
180cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
31
99
101
101
101
102
101
103
101
101
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
104
Sút
93
Chuyền bóng
99
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
101
Tốc độ
104
Tăng tốc
106
Dứt điểm
87
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
105
Vô lê
73
Penalty
92
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
95
Tạt bóng
102
Chuyền dài
100
Đá phạt
80
Sút xoáy
85
Rê bóng
100
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
105
Kèm người
104
Lấy bóng
104
Cắt bóng
105
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
102
Thể lực
105
Quyết đoán
95
Nhảy
99
Bình tĩnh
99
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 1982~1982 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1981~1981 | 캘리포니아 서프 | |
| 1977~1977 | 플라멩구 | |
| 1977~1980 | 뉴욕 코스모스 | |
| 1974~1977 | 플루미넨세 | |
| 1971~1971 | 보타포구 | |
| 1966~1974 | 산토스 | |
| 1963~1966 | 플루미넨세 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo