100
GK
S. Ulreich
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sven Ulreich
GK
100
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
35
38
38
38
43
41
41
40
40
37
37
38
38
38
38
37
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
95
Tốc độ
56
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
56
Tăng tốc
58
Dứt điểm
19
Lực sút
32
Sút xa
23
Chọn vị trí
19
Vô lê
30
Penalty
32
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
21
Chuyền dài
47
Đá phạt
26
Sút xoáy
21
Rê bóng
20
Giữ bóng
32
Khéo léo
72
Thăng bằng
60
Phản ứng
99
Kèm người
26
Lấy bóng
32
Cắt bóng
25
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
60
Thể lực
43
Quyết đoán
39
Nhảy
82
Bình tĩnh
55
TM đổ người
96
TM bắt bóng
99
TM phát bóng
86
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Bayern Munich
|
|
| 2020~2021 |
Hamburg SV
|
|
| 2015~2020 |
Bayern Munich
|
|
| 2009~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2008~2009 |
|
|
| 2008~2015 |
VfB Stuttgart
|
|
| 2007~2008 |
VfB Stuttgart
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo