101
CDM
S. M'Bia
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Stéphane M'Bia
CDM
101
CM
99
187cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
92
92
91
91
96
93
98
93
93
98
98
96
96
95
95
98
Tốc độ
91
Sút
87
Chuyền bóng
92
Rê bóng
93
Phòng thủ
96
Thể chất
103
Tốc độ
94
Tăng tốc
89
Dứt điểm
82
Lực sút
98
Sút xa
91
Chọn vị trí
88
Vô lê
72
Penalty
92
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
83
Chuyền dài
97
Đá phạt
85
Sút xoáy
85
Rê bóng
95
Giữ bóng
96
Khéo léo
79
Thăng bằng
86
Phản ứng
98
Kèm người
89
Lấy bóng
100
Cắt bóng
100
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
103
Thể lực
103
Quyết đoán
104
Nhảy
103
Bình tĩnh
96
TM đổ người
20
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2021~2022 |
CF Fuenlabrada
|
|
| 2020~2021 |
Shanghai Shenhua
|
|
| 2019~2020 |
Wuhan FC
|
|
| 2018~2019 |
Toulouse FC
|
|
| 2016~2018 |
Hebei FC
|
|
| 2015~2016 |
Trabzonspor
|
|
| 2014~2015 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2012~2014 |
Queens Park Rangers
|
|
| 2009~2012 |
Olympique Marseille
|
|
| 2003~2009 |
stad wren
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández