97
CB
L. Marrone
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Luca Marrone
CB
97
CDM
95
186cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
22
82
81
78
78
85
81
92
80
80
94
94
88
88
86
86
94
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
91
Tốc độ
90
Tăng tốc
78
Dứt điểm
71
Lực sút
85
Sút xa
70
Chọn vị trí
70
Vô lê
73
Penalty
76
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
54
Chuyền dài
90
Đá phạt
79
Sút xoáy
66
Rê bóng
80
Giữ bóng
88
Khéo léo
78
Thăng bằng
75
Phản ứng
94
Kèm người
95
Lấy bóng
98
Cắt bóng
97
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
94
Thể lực
88
Quyết đoán
92
Nhảy
91
Bình tĩnh
88
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
19
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2024 |
|
|
| 2023~ |
|
|
| 2021~ |
AC Monza
|
|
| 2021~2023 |
AC Monza
|
|
| 2020~2021 |
Crotone
|
|
| 2019~2020 |
Crotone
|
|
| 2018~2019 |
Ellas Verona
|
|
| 2017~2018 |
|
|
| 2016~2016 |
Ellas Verona
|
|
| 2016~2017 |
SV Julter Barreham
|
|
| 2014~2019 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2014 |
Sassuolo
|
|
| 2010~2011 | 시에나 | |
| 2010~2013 |
Juventus F.C
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo