100
GK
Kiko Casilla
17
97
40
40
41
41
43
42
43
42
42
43
43
41
41
42
42
43
TM Đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
99
TM Phản xạ
100
Tốc độ
57
TM chọn vị trí
95
Tốc độ
59
Tăng tốc
54
Dứt điểm
24
Lực sút
37
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
45
Penalty
37
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
34
Chuyền dài
34
Đá phạt
37
Sút xoáy
35
Rê bóng
26
Giữ bóng
32
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
97
Kèm người
35
Lấy bóng
27
Cắt bóng
34
Đánh đầu
36
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
84
Thể lực
56
Quyết đoán
56
Nhảy
80
Bình tĩnh
63
TM đổ người
97
TM bắt bóng
96
TM phát bóng
99
TM phản xạ
100
TM chọn vị trí
95
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Getafe CF
|
|
| 2022~2023 |
Getafe CF
|
|
| 2021~ |
Elche CF
|
|
| 2021~2022 |
Elche CF
|
|
| 2019~ |
Leeds United
|
|
| 2019~2022 |
Leeds United
|
|
| 2015~2019 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2011 |
FC Cartagena
|
|
| 2008~2010 |
Cadiz CF
|
|
| 2008~2015 |
RCD Espanyol
|
|
| 2007~2008 | RCD 에스파뇰 B | |
| 2005~2007 | 카스티야 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández