95
CDM
J. Hendrix
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jorrit Hendrix
CDM
95
CM
92
181cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
82
83
84
84
89
85
92
87
87
91
91
91
91
91
91
91
Tốc độ
84
Sút
71
Chuyền bóng
88
Rê bóng
84
Phòng thủ
91
Thể chất
93
Tốc độ
84
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
75
Sút xa
67
Chọn vị trí
82
Vô lê
68
Penalty
65
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
93
Chuyền dài
94
Đá phạt
51
Sút xoáy
66
Rê bóng
80
Giữ bóng
90
Khéo léo
80
Thăng bằng
89
Phản ứng
94
Kèm người
92
Lấy bóng
94
Cắt bóng
91
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
89
Thể lực
100
Quyết đoán
95
Nhảy
91
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
12
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2024~ |
|
|
| 2024~2026 |
|
|
| 2023~ |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2023~2024 |
Western Sydney Wanderers
|
|
| 2022~ |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2022~2022 |
Feyenoord
|
|
| 2022~2023 |
Fortuna Dusseldorf
|
|
| 2021~ |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2022 |
Spartak moscow
|
|
| 2021~2023 |
Spartak moscow
|
|
| 2016~2017 | 용 PSV | |
| 2013~2015 | 용 PSV | |
| 2013~2021 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández