100
GK
J. Zoet
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jeroen Zoet
GK
100
189cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
97
38
41
41
41
45
44
41
43
43
36
36
38
38
39
39
36
TM Đổ người
96
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
93
TM Phản xạ
96
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
100
Tốc độ
53
Tăng tốc
66
Dứt điểm
19
Lực sút
33
Sút xa
24
Chọn vị trí
23
Vô lê
27
Penalty
40
Chuyền ngắn
45
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
24
Chuyền dài
45
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
24
Giữ bóng
40
Khéo léo
65
Thăng bằng
48
Phản ứng
96
Kèm người
22
Lấy bóng
25
Cắt bóng
27
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
71
Thể lực
50
Quyết đoán
23
Nhảy
77
Bình tĩnh
67
TM đổ người
96
TM bắt bóng
100
TM phát bóng
93
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
100
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
AZ
|
|
| 2020~ |
Spezia
|
|
| 2020~2020 |
FC Utrecht
|
|
| 2020~2024 |
Spezia
|
|
| 2013~2014 | 용 PSV | |
| 2013~2020 |
PSV
|
|
| 2011~2013 |
RKC Balvik
|
|
| 2009~2011 |
PSV
|
|
| 2009~2020 |
PSV
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo