101
CF
J. Litmanen
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jari Litmanen
CF
101
CAM
101
181cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
23
98
98
98
98
94
98
79
97
97
70
70
76
76
80
80
70
Tốc độ
94
Sút
101
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
58
Thể chất
86
Tốc độ
94
Tăng tốc
95
Dứt điểm
105
Lực sút
93
Sút xa
102
Chọn vị trí
103
Vô lê
100
Penalty
102
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
89
Chuyền dài
95
Đá phạt
103
Sút xoáy
98
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
59
Lấy bóng
47
Cắt bóng
69
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
88
Thể lực
96
Quyết đoán
70
Nhảy
81
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
19
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~2012 |
HJK Helsinki
|
|
| 2008~2008 |
Fulham
|
|
| 2008~2011 | FC 라흐티 | |
| 2005~2005 |
FC Hansa Rostock
|
|
| 2005~2008 |
Malmo FF
|
|
| 2004~2005 | FC 라흐티 | |
| 2002~2004 |
Ajax
|
|
| 2001~2002 |
Liverpool
|
|
| 1999~2001 |
FC Barcelona
|
|
| 1992~1992 | 뮐리코스켄 팔로 -47 | |
| 1992~1999 |
Ajax
|
|
| 1991~1992 |
HJK Helsinki
|
|
| 1987~1991 | 레이파스 라흐티 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
X. Shaqiri
P. Vieira
Mailson -4
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo