104
ST
G. Higuaín
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gonzalo Higuaín
ST
104
186cm
|
89kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
21
101
98
95
95
88
96
68
94
94
60
60
64
64
68
68
60
Tốc độ
92
Sút
104
Chuyền bóng
87
Rê bóng
95
Phòng thủ
38
Thể chất
92
Tốc độ
94
Tăng tốc
91
Dứt điểm
108
Lực sút
102
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
99
Penalty
98
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
78
Chuyền dài
86
Đá phạt
72
Sút xoáy
88
Rê bóng
92
Giữ bóng
103
Khéo léo
84
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
40
Lấy bóng
25
Cắt bóng
34
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
102
Thể lực
88
Quyết đoán
73
Nhảy
95
Bình tĩnh
103
TM đổ người
10
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2020~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2018~2019 |
Chelsea
|
|
| 2017~2018 |
AC Milan
|
|
| 2016~2020 |
Juventus F.C
|
|
| 2013~2016 |
Napoli
|
|
| 2007~2013 |
Real Madrid
|
|
| 2005~2006 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo