102
CB
Daniel Carriço
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Daniel Carriço
CB
102
183cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
87
88
86
86
92
89
97
88
88
99
99
95
95
93
93
99
Tốc độ
92
Sút
78
Chuyền bóng
85
Rê bóng
92
Phòng thủ
100
Thể chất
97
Tốc độ
95
Tăng tốc
89
Dứt điểm
75
Lực sút
85
Sút xa
79
Chọn vị trí
77
Vô lê
83
Penalty
82
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
65
Chuyền dài
86
Đá phạt
78
Sút xoáy
54
Rê bóng
91
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
96
Kèm người
98
Lấy bóng
103
Cắt bóng
103
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
97
Nhảy
101
Bình tĩnh
92
TM đổ người
18
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
UD Almeria
|
|
| 2021~2022 |
UD Almeria
|
|
| 2020~2021 |
Wuhan FC
|
|
| 2014~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2013~2014 |
Sevilla FC
|
|
| 2008~2008 | AEL 리마솔 | |
| 2007~2007 | 올랴넨스 | |
| 2007~2012 |
Sporting CP
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández