95
CB
C. Mepham
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Chris Mepham
CB
95
191cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
76
77
75
75
84
79
90
78
78
92
92
88
88
86
86
92
Tốc độ
84
Sút
63
Chuyền bóng
79
Rê bóng
79
Phòng thủ
93
Thể chất
90
Tốc độ
92
Tăng tốc
76
Dứt điểm
56
Lực sút
78
Sút xa
65
Chọn vị trí
67
Vô lê
56
Penalty
66
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
60
Chuyền dài
93
Đá phạt
54
Sút xoáy
65
Rê bóng
76
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
83
Phản ứng
88
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
92
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
88
Quyết đoán
89
Nhảy
87
Bình tĩnh
84
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2025~2025 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2024~ |
sunderland
|
|
| 2024~2025 |
sunderland
|
|
| 2019~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2024 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2017~2019 |
Brentford
|
|
| 2016~2019 |
Brentford
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo