93
CB
A. Romagnoli
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
93
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
68
68
68
68
74
69
86
70
70
90
90
85
85
83
83
90
Tốc độ
79
Sút
54
Chuyền bóng
65
Rê bóng
77
Phòng thủ
93
Thể chất
88
Tốc độ
81
Tăng tốc
78
Dứt điểm
46
Lực sút
73
Sút xa
62
Chọn vị trí
49
Vô lê
29
Penalty
50
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
59
Chuyền dài
79
Đá phạt
36
Sút xoáy
50
Rê bóng
75
Giữ bóng
79
Khéo léo
78
Thăng bằng
74
Phản ứng
89
Kèm người
95
Lấy bóng
95
Cắt bóng
94
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
90
Thể lực
84
Quyết đoán
91
Nhảy
90
Bình tĩnh
84
TM đổ người
10
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández