96
CB
A. Romagnoli
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
96
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
35
71
71
70
70
78
72
88
73
73
93
93
86
86
84
84
93
Tốc độ
76
Sút
54
Chuyền bóng
69
Rê bóng
80
Phòng thủ
95
Thể chất
89
Tốc độ
76
Tăng tốc
77
Dứt điểm
46
Lực sút
76
Sút xa
60
Chọn vị trí
47
Vô lê
44
Penalty
50
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
52
Chuyền dài
81
Đá phạt
41
Sút xoáy
51
Rê bóng
80
Giữ bóng
86
Khéo léo
66
Thăng bằng
68
Phản ứng
92
Kèm người
96
Lấy bóng
96
Cắt bóng
95
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
93
Thể lực
80
Quyết đoán
92
Nhảy
96
Bình tĩnh
88
TM đổ người
28
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki