88
CB
A. Romagnoli
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
88
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
63
64
63
63
71
65
82
66
66
85
85
79
79
77
77
85
Tốc độ
72
Sút
47
Chuyền bóng
62
Rê bóng
72
Phòng thủ
88
Thể chất
81
Tốc độ
74
Tăng tốc
71
Dứt điểm
39
Lực sút
69
Sút xa
53
Chọn vị trí
40
Vô lê
37
Penalty
43
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
45
Chuyền dài
75
Đá phạt
34
Sút xoáy
45
Rê bóng
70
Giữ bóng
79
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
84
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
83
Thể lực
75
Quyết đoán
87
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
21
TM bắt bóng
25
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández