82
CB
A. Romagnoli
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
82
188cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
57
57
56
56
64
58
75
59
59
79
79
73
73
71
71
79
Tốc độ
65
Sút
41
Chuyền bóng
55
Rê bóng
65
Phòng thủ
82
Thể chất
77
Tốc độ
68
Tăng tốc
63
Dứt điểm
33
Lực sút
63
Sút xa
47
Chọn vị trí
34
Vô lê
31
Penalty
37
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
47
Tạt bóng
39
Chuyền dài
70
Đá phạt
28
Sút xoáy
39
Rê bóng
64
Giữ bóng
69
Khéo léo
60
Thăng bằng
54
Phản ứng
76
Kèm người
85
Lấy bóng
83
Cắt bóng
83
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
79
Sức mạnh
79
Thể lực
73
Quyết đoán
82
Nhảy
76
Bình tĩnh
74
TM đổ người
15
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
17
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández