97
CB
A. Romagnoli
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Alessio Romagnoli
CB
97
185cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
72
73
72
72
80
74
90
74
74
94
94
87
87
86
86
94
Tốc độ
78
Sút
56
Chuyền bóng
70
Rê bóng
82
Phòng thủ
96
Thể chất
92
Tốc độ
78
Tăng tốc
79
Dứt điểm
48
Lực sút
78
Sút xa
62
Chọn vị trí
49
Vô lê
46
Penalty
52
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
54
Chuyền dài
84
Đá phạt
43
Sút xoáy
53
Rê bóng
82
Giữ bóng
86
Khéo léo
68
Thăng bằng
74
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
97
Cắt bóng
96
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
95
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
94
Nhảy
96
Bình tĩnh
90
TM đổ người
30
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
32
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Latium
|
|
| 2015~ |
AC Milan
|
|
| 2015~2015 |
AS Roma
|
|
| 2015~2022 |
AC Milan
|
|
| 2014~2015 |
Sampdoria
|
|
| 2012~2014 |
AS Roma
|
|
| 2012~2015 |
AS Roma
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández