107
RB
Maicon
23
27
102
103
103
103
103
103
104
104
104
102
102
104
104
104
104
102
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
103
Thể chất
104
Tốc độ
107
Tăng tốc
106
Dứt điểm
95
Lực sút
107
Sút xa
106
Chọn vị trí
110
Vô lê
106
Penalty
82
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
104
Giữ bóng
100
Khéo léo
99
Thăng bằng
98
Phản ứng
103
Kèm người
102
Lấy bóng
105
Cắt bóng
107
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
104
Thể lực
108
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | 소나 칼치오 | |
| 2020~2021 | 빌라노바 AC | |
| 2019~2019 | 크리시우마 | |
| 2017~2018 | 아바이 | |
| 2013~2016 |
AS Roma
|
|
| 2012~2013 |
Manchester City
|
|
| 2006~2012 |
Inter Milan
|
|
| 2004~2006 |
AS Monaco
|
|
| 2001~2004 | 크루제이루 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo