117
LB
V. Mykolenko
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Vitaliy Mykolenko
LB
117
180cm
|
71kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
26
105
106
107
107
107
106
111
108
108
113
112
114
114
113
113
113
Tốc độ
115
Sút
94
Chuyền bóng
106
Rê bóng
108
Phòng thủ
114
Thể chất
109
Tốc độ
116
Tăng tốc
115
Dứt điểm
90
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
111
Vô lê
87
Penalty
83
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
114
Chuyền dài
102
Đá phạt
81
Sút xoáy
104
Rê bóng
106
Giữ bóng
111
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
113
Kèm người
117
Lấy bóng
114
Cắt bóng
115
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
115
Sức mạnh
106
Thể lực
114
Quyết đoán
114
Nhảy
110
Bình tĩnh
105
TM đổ người
16
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Everton
|
|
| 2017~ |
Dynamo Kyiv
|
|
| 2017~2022 |
Dynamo Kyiv
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández