118
CDM
M. Eggestein
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximilian Eggestein
CDM
118
CM
116
183cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
108
109
108
108
113
110
115
109
109
115
115
113
113
112
112
115
Tốc độ
105
Sút
102
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
116
Tốc độ
106
Tăng tốc
105
Dứt điểm
98
Lực sút
115
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
86
Penalty
91
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
95
Chuyền dài
114
Đá phạt
89
Sút xoáy
106
Rê bóng
115
Giữ bóng
114
Khéo léo
109
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
115
Lấy bóng
118
Cắt bóng
114
Đánh đầu
113
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
114
Thể lực
124
Quyết đoán
115
Nhảy
116
Bình tĩnh
116
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
16
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
SC Freiburg
|
|
| 2015~2021 |
Werder Bremen
|
|
| 2014~2017 | 베르더 브레멘 II | |
| 2014~2021 |
Werder Bremen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández