121
CM
K. Koné
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koné
CM
121
CDM
121
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
112
116
115
115
118
117
118
115
115
116
116
116
116
116
116
116
Tốc độ
117
Sút
105
Chuyền bóng
112
Rê bóng
122
Phòng thủ
115
Thể chất
117
Tốc độ
117
Tăng tốc
118
Dứt điểm
98
Lực sút
114
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
93
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
115
Tạt bóng
97
Chuyền dài
116
Đá phạt
91
Sút xoáy
111
Rê bóng
124
Giữ bóng
120
Khéo léo
121
Thăng bằng
121
Phản ứng
118
Kèm người
111
Lấy bóng
120
Cắt bóng
118
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
115
Thể lực
121
Quyết đoán
122
Nhảy
112
Bình tĩnh
120
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández