98
CM
K. Koné
19
39
92
94
93
93
95
94
94
93
93
93
93
92
92
93
93
93
Tốc độ
89
Sút
89
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
91
Thể chất
97
Tốc độ
88
Tăng tốc
92
Dứt điểm
88
Lực sút
100
Sút xa
93
Chọn vị trí
90
Vô lê
72
Penalty
72
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
85
Chuyền dài
94
Đá phạt
71
Sút xoáy
86
Rê bóng
98
Giữ bóng
98
Khéo léo
94
Thăng bằng
89
Phản ứng
96
Kèm người
90
Lấy bóng
96
Cắt bóng
91
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
91
Sức mạnh
98
Thể lực
96
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
94
TM đổ người
33
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
33
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández