72
CM
K. Koné
8
15
67
68
68
68
69
68
68
68
68
67
67
66
66
67
67
67
Tốc độ
65
Sút
65
Chuyền bóng
65
Rê bóng
71
Phòng thủ
65
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
68
Dứt điểm
63
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
48
Penalty
48
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
47
Sút xoáy
62
Rê bóng
72
Giữ bóng
73
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
70
Kèm người
61
Lấy bóng
70
Cắt bóng
67
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
72
Thể lực
72
Quyết đoán
72
Nhảy
73
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard