115
CDM
K. Koné
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koné
CDM
115
CM
115
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
30
107
110
110
110
112
111
112
110
110
111
111
111
111
111
111
111
Tốc độ
111
Sút
100
Chuyền bóng
107
Rê bóng
117
Phòng thủ
111
Thể chất
111
Tốc độ
111
Tăng tốc
113
Dứt điểm
92
Lực sút
108
Sút xa
112
Chọn vị trí
110
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
94
Chuyền dài
109
Đá phạt
88
Sút xoáy
106
Rê bóng
119
Giữ bóng
115
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
113
Kèm người
108
Lấy bóng
115
Cắt bóng
113
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
113
Sức mạnh
110
Thể lực
113
Quyết đoán
116
Nhảy
105
Bình tĩnh
112
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard