116
CM
K. Koné
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Koné
CM
116
CDM
116
185cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
107
110
109
109
113
112
113
110
110
111
111
110
110
111
111
111
Tốc độ
111
Sút
99
Chuyền bóng
108
Rê bóng
116
Phòng thủ
110
Thể chất
113
Tốc độ
110
Tăng tốc
114
Dứt điểm
95
Lực sút
109
Sút xa
104
Chọn vị trí
108
Vô lê
92
Penalty
91
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
93
Chuyền dài
111
Đá phạt
87
Sút xoáy
106
Rê bóng
119
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
116
Phản ứng
112
Kèm người
106
Lấy bóng
116
Cắt bóng
112
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
111
Thể lực
117
Quyết đoán
116
Nhảy
104
Bình tĩnh
116
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AS Roma
|
|
| 2024~ |
AS Roma
|
|
| 2024~2025 |
AS Roma
|
|
| 2021~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2021 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2021~2024 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2019~2021 |
Toulouse FC
|
|
| 2018~2021 | 툴루즈 FC II |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard