119
CB
D. Hancko
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
119
LB
117
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
30
108
109
109
109
113
110
115
110
110
116
116
114
114
114
114
116
Tốc độ
113
Sút
98
Chuyền bóng
110
Rê bóng
111
Phòng thủ
116
Thể chất
116
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
96
Lực sút
107
Sút xa
101
Chọn vị trí
108
Vô lê
80
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
103
Chuyền dài
117
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
116
Khéo léo
109
Thăng bằng
106
Phản ứng
115
Kèm người
115
Lấy bóng
117
Cắt bóng
115
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
119
Sức mạnh
117
Thể lực
117
Quyết đoán
115
Nhảy
117
Bình tĩnh
115
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
20
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández