99
CB
D. Hancko
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dávid Hancko
CB
99
LB
97
188cm
|
82kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
40
89
89
89
89
91
90
95
90
90
96
96
94
94
93
93
96
Tốc độ
92
Sút
82
Chuyền bóng
89
Rê bóng
89
Phòng thủ
96
Thể chất
98
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
80
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
86
Vô lê
68
Penalty
85
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
84
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
77
Rê bóng
88
Giữ bóng
93
Khéo léo
88
Thăng bằng
79
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
98
Cắt bóng
95
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
101
Thể lực
94
Quyết đoán
96
Nhảy
100
Bình tĩnh
92
TM đổ người
36
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
29
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Feyenoord
|
|
| 2022~2025 |
Feyenoord
|
|
| 2021~2022 |
Sparta Praha
|
|
| 2019~2021 |
Sparta Praha
|
|
| 2018~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2018~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2016~2018 | MŠK 질리나 | |
| 2014~2018 | MŠK 질리나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández