124
RW
B. Saka
32
33
117
120
121
121
115
120
108
120
120
103
103
110
110
112
112
103
Tốc độ
124
Sút
117
Chuyền bóng
119
Rê bóng
121
Phòng thủ
99
Thể chất
109
Tốc độ
124
Tăng tốc
125
Dứt điểm
119
Lực sút
120
Sút xa
113
Chọn vị trí
121
Vô lê
110
Penalty
122
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
123
Tạt bóng
125
Chuyền dài
102
Đá phạt
112
Sút xoáy
125
Rê bóng
123
Giữ bóng
118
Khéo léo
124
Thăng bằng
125
Phản ứng
121
Kèm người
101
Lấy bóng
104
Cắt bóng
91
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
97
Sức mạnh
105
Thể lực
122
Quyết đoán
108
Nhảy
102
Bình tĩnh
120
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández