102
RW
B. Saka
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RW
102
RM
102
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
39
94
98
99
99
96
99
89
99
99
82
82
88
88
91
91
82
Tốc độ
94
Sút
96
Chuyền bóng
99
Rê bóng
100
Phòng thủ
77
Thể chất
88
Tốc độ
93
Tăng tốc
96
Dứt điểm
97
Lực sút
95
Sút xa
96
Chọn vị trí
101
Vô lê
94
Penalty
101
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
104
Chuyền dài
92
Đá phạt
89
Sút xoáy
102
Rê bóng
100
Giữ bóng
102
Khéo léo
99
Thăng bằng
102
Phản ứng
102
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
79
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
87
Thể lực
97
Quyết đoán
84
Nhảy
88
Bình tĩnh
96
TM đổ người
30
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
35
TM phản xạ
35
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández