117
RW
B. Saka
29
31
111
113
114
114
110
113
103
114
114
98
98
104
104
106
106
98
Tốc độ
118
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
113
Phòng thủ
94
Thể chất
104
Tốc độ
118
Tăng tốc
119
Dứt điểm
115
Lực sút
112
Sút xa
112
Chọn vị trí
114
Vô lê
103
Penalty
115
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
117
Chuyền dài
102
Đá phạt
102
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
117
Thăng bằng
119
Phản ứng
114
Kèm người
95
Lấy bóng
100
Cắt bóng
85
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
99
Thể lực
117
Quyết đoán
104
Nhảy
96
Bình tĩnh
114
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos