116
RW
B. Saka
27
27
109
112
113
113
108
112
100
113
113
95
95
102
102
104
104
95
Tốc độ
116
Sút
109
Chuyền bóng
110
Rê bóng
113
Phòng thủ
91
Thể chất
101
Tốc độ
115
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
109
Sút xa
106
Chọn vị trí
114
Vô lê
106
Penalty
113
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
116
Chuyền dài
95
Đá phạt
99
Sút xoáy
117
Rê bóng
115
Giữ bóng
111
Khéo léo
115
Thăng bằng
117
Phản ứng
114
Kèm người
94
Lấy bóng
95
Cắt bóng
82
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
98
Nhảy
94
Bình tĩnh
111
TM đổ người
20
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo