87
RM
B. Saka
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Bukayo Saka
RM
87
LM
87
178cm
|
65kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
29
78
83
84
84
81
83
77
84
84
72
72
79
79
81
81
72
Tốc độ
88
Sút
74
Chuyền bóng
82
Rê bóng
87
Phòng thủ
72
Thể chất
71
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
76
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
84
Vô lê
71
Penalty
71
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
85
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
82
Rê bóng
89
Giữ bóng
86
Khéo léo
88
Thăng bằng
88
Phản ứng
82
Kèm người
72
Lấy bóng
76
Cắt bóng
75
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
66
Thể lực
83
Quyết đoán
73
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
26
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Arsenal
|
|
| 2018~ |
Arsenal
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos