122
LW
A.Nusa
31
31
116
119
119
119
112
119
97
119
119
90
89
97
97
101
101
90
Tốc độ
123
Sút
115
Chuyền bóng
116
Rê bóng
121
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
123
Tăng tốc
124
Dứt điểm
114
Lực sút
121
Sút xa
118
Chọn vị trí
117
Vô lê
106
Penalty
98
Chuyền ngắn
120
Tầm nhìn
120
Tạt bóng
118
Chuyền dài
103
Đá phạt
104
Sút xoáy
119
Rê bóng
124
Giữ bóng
119
Khéo léo
122
Thăng bằng
120
Phản ứng
121
Kèm người
70
Lấy bóng
77
Cắt bóng
72
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
111
Thể lực
114
Quyết đoán
108
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
20
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández