96
LW
A.Nusa
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antonio Nusa
LW
96
LM
95
CAM
95
183cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
39
88
92
93
93
86
92
76
92
92
69
70
77
77
80
80
69
Tốc độ
99
Sút
87
Chuyền bóng
85
Rê bóng
99
Phòng thủ
61
Thể chất
80
Tốc độ
97
Tăng tốc
102
Dứt điểm
88
Lực sút
97
Sút xa
85
Chọn vị trí
89
Vô lê
77
Penalty
72
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
102
Giữ bóng
96
Khéo léo
104
Thăng bằng
101
Phản ứng
89
Kèm người
57
Lấy bóng
65
Cắt bóng
55
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
76
Thể lực
92
Quyết đoán
74
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
34
TM bắt bóng
36
TM phát bóng
36
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
RB Leipzig
|
|
| 2022~2023 | 클럽 브루게 NXT | |
| 2021~ |
Club Brugge
|
|
| 2021~2021 |
Stabaek Fotball
|
|
| 2021~2024 |
Club Brugge
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández